điều tra

  1. Investigate, inquire, take a census of
    • Điều tra dân số
      To take a population census

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "điều tra"

điều tra
Các nhà khoa học điều tra ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái.